dân cử
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được bầu lên bởi nhân dân: Chỉ người, chức vụ hoặc cơ quan được hình thành thông qua quá trình bầu cử phổ thông, trực tiếp hoặc gián tiếp, bởi cử tri.
- Thuộc về hoặc liên quan đến việc bầu cử của nhân dân: Chỉ tính chất của một vị trí, quyền lực có được từ kết quả bầu cử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chủ tịch nước là một chức vụ dân cử. (Chức vụ này được Quốc hội - cơ quan dân cử - bầu ra.)
- Quyền lực của các đại biểu dân cử bắt nguồn từ nhân dân. (Quyền lực của những người này có được thông qua phiếu bầu của cử tri.)
- Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương do dân cử. (Cơ quan này được hình thành từ kết quả bầu cử của nhân dân địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tính dân cử": Chỉ thuộc tính, bản chất được bầu lên bởi nhân dân của một chức vụ hoặc cơ quan.
- Tính dân cử của Quốc hội thể hiện ở chỗ đại biểu Quốc hội do nhân dân bầu ra.
- "Nền tảng dân cử": Chỉ cơ sở quyền lực xuất phát từ sự ủy quyền thông qua bầu cử của nhân dân.
- Chính quyền địa phương hoạt động dựa trên nền tảng dân cử.
Biến thể và từ liên quan
- Bầu cử (động từ): Hành động lựa chọn người đại diện thông qua bỏ phiếu.
- Đại biểu dân cử (danh từ): Người được nhân dân bầu ra để đại diện cho mình trong các cơ quan quyền lực.
- Cử tri (danh từ): Công dân có quyền bầu cử.
Từ đồng nghĩa
- Được bầu (tính từ/cụm từ): Chỉ trạng thái được lựa chọn thông qua bầu cử. (Tuy nhiên, "dân cử" nhấn mạnh hơn vào chủ thể bầu ra là "nhân dân").
- Tuyển cử (tính từ, ít dùng): Có nghĩa tương tự, được lựa chọn qua bầu cử.
Cụm từ liên quan
- Cơ quan dân cử: Chỉ các tổ chức nhà nước (như Quốc hội, Hội đồng nhân dân) có thành viên do nhân dân bầu ra.
- Chế độ dân cử: Hệ thống, nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước dựa trên cơ sở bầu cử phổ thông.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- "Dân cử" khác với "bổ nhiệm" (chỉ việc được chỉ định vào chức vụ bởi một cấp có thẩm quyền).
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý để nói về nguồn gốc hợp pháp của quyền lực nhà nước.